Kí Tự Tiếng Lào (Bảng Chữ Cái Lào)
Bảng chữ cái tiếng Lào là hệ chữ viết truyền thống của Lào, gồm các phụ âm, nguyên âm, dấu thanh điệu và chữ số riêng. Nhấn vào bất kỳ kí tự nào để sao chép và dán vào nơi bạn cần.
Phụ âm tiếng Lào
29 kí tựCác phụ âm cơ bản trong bảng chữ cái Lào.
Nguyên âm & thanh điệu tiếng Lào
25 kí tựCác nguyên âm và dấu thanh điệu.
Chữ số tiếng Lào (0 - 9)
10 kí tựHệ chữ số Lào tương ứng 0 đến 9.
Bảng kí tự ngôn ngữ khác
Về bảng chữ cái tiếng Lào
Chữ Lào (ອັກສອນລາວ) là hệ chữ abugida dùng cho tiếng Lào, viết từ trái sang phải. Mỗi phụ âm mang một nguyên âm ẩn, và các dấu nguyên âm, thanh điệu được thêm xung quanh phụ âm. Bảng chữ cái này bắt nguồn từ chữ Khmer cổ.
Dùng kí tự tiếng Lào ở đâu?
Bạn có thể dùng các kí tự này để học tiếng Lào, soạn tài liệu song ngữ, tạo tên độc đáo hoặc trang trí nội dung. Nhấn sao chép để dán vào Facebook, Zalo, tài liệu Word và nhiều nơi khác.
Khám phá thêm bảng kí tự đặc biệt theo danh mục, chữ kiểu đẹp hoặc tạo tên đặc biệt trên Kituhay.
Câu hỏi về kí tự tiếng Lào
Hai hệ chữ có cùng nguồn gốc và trông khá giống nhau, nhưng chữ Lào có ít kí tự hơn, đường nét tròn mềm mại hơn và là hệ chữ viết riêng của tiếng Lào.
Chỉ cần nhấn vào bất kỳ kí tự tiếng Lào nào trên trang này, kí tự sẽ được sao chép vào bộ nhớ tạm. Sau đó dán vào tin nhắn, tài liệu hoặc tên game.
Vì là Unicode chuẩn nên chúng hiển thị tốt trên hầu hết thiết bị hiện đại. Một số hệ thống hoặc game cũ có thể không có sẵn font tiếng Lào và sẽ hiện ô vuông.