Kí Tự Haykituhay.ai
77+ kí tự

Kí Tự Hy Lạp (Bảng Chữ Cái Hy Lạp)

Bảng chữ cái Hy Lạp gồm 24 chữ cái, được dùng rộng rãi trong toán học, khoa học và để trang trí. Nhấn vào bất kỳ kí tự nào để sao chép và dán vào công thức, tên game hoặc bio.

Tạo tên đặc biệt

Xem trước

Nhập tên để xem kết quả...

Chữ hoa Hy Lạp (Α - Ω)

24 kí tự

24 chữ cái in hoa của bảng chữ cái Hy Lạp.

Chữ thường Hy Lạp (α - ω)

25 kí tự

24 chữ cái viết thường tương ứng.

Kí tự Hy Lạp có dấu & biến thể

28 kí tự

Các biến thể có dấu và ký hiệu Hy Lạp thường gặp trong toán học.

Bảng kí tự ngôn ngữ khác

Về bảng chữ cái Hy Lạp

Bảng chữ cái Hy Lạp có lịch sử hơn 2.700 năm và là tổ tiên của nhiều hệ chữ Latinh, Cyrillic. Trong khoa học, các chữ như α (alpha), β (beta), π (pi), Σ (sigma), Ω (omega) được dùng làm ký hiệu quen thuộc cho hằng số, biến số và phép toán.

Dùng kí tự Hy Lạp ở đâu?

Kí tự Hy Lạp rất hữu ích khi viết công thức toán học, vật lý, hóa học, hoặc để trang trí tên game và bio. Ví dụ Δ dùng cho độ chênh lệch, Σ cho tổng, π cho số pi. Nhấn để sao chép và dán vào bất kỳ đâu.

Khám phá thêm bảng kí tự đặc biệt theo danh mục, chữ kiểu đẹp hoặc tạo tên đặc biệt trên Kituhay.

Câu hỏi về kí tự Hy Lạp

Bảng chữ cái Hy Lạp hiện đại có 24 chữ cái, từ Alpha (Α α) đến Omega (Ω ω). Nhiều chữ trong số này được dùng làm ký hiệu trong toán, lý và các ngành khoa học.

Bạn tìm thấy π trong mục chữ thường và Ω trong mục chữ hoa ở trên. Chỉ cần nhấn vào là sao chép ngay, rồi dán vào công thức hoặc văn bản.

Được. Vì là Unicode chuẩn nên các kí tự Hy Lạp hiển thị tốt trong Word, Excel, Google Docs và hầu hết ứng dụng. Bạn chỉ cần copy và paste.