So Sánh Vũ Khí Free Fire
Chọn 2–3 khẩu súng để so sánh trực quan bằng biểu đồ radar và bảng chỉ số chi tiết — sát thương, DPS, tầm bắn, tốc độ bắn, băng đạn và hơn thế.
Công cụ so sánh súng
| Chỉ số | AK47 | M4A1 |
|---|---|---|
| Sát thương | 61 | 53 |
| DPS (ước tính) | 408 | 386 |
| Tốc độ bắn | 56 | 57 |
| Tầm bắn | 72 | 79 |
| Chính xác | 41 | 55 |
| Nạp đạn | 41 | 48 |
| Băng đạn | 30 viên | 30 viên |
| Di chuyển | 62 | 62 |
Bảng xếp hạng súng theo chỉ số
Top 5 khẩu súng mạnh nhất theo từng tiêu chí, sinh trực tiếp từ dữ liệu chỉ số. Chuyển tab để xem theo sát thương, DPS, tầm bắn hoặc tốc độ bắn.
- M1887Shotgun100
- SPAS12Shotgun97
- M1014Shotgun94
- 4M1873Súng ngắn94
- 5AWMBắn tỉa (Sniper)90
Hướng dẫn so sánh vũ khí Free Fire
Việc chọn đúng vũ khí là yếu tố then chốt để leo rank trong Garena Free Fire. Mỗi khẩu súng có 7 chỉ số cơ bản: sát thương, tốc độ bắn, tầm bắn, độ chính xác, tốc độ nạp đạn, dung lượng băng đạn và tốc độ di chuyển. Công cụ so sánh phía trên giúp bạn đặt 2–3 khẩu cạnh nhau và thấy ngay điểm mạnh, điểm yếu của từng khẩu qua biểu đồ radar cùng bảng số chi tiết.
Điểm khác biệt của công cụ này là bổ sung chỉ số DPS (sát thương mỗi giây)— con số quan trọng nhưng ít bảng so sánh nào tính. DPS giúp bạn hiểu vì sao một khẩu tiểu liên bắn nhanh đôi khi "hạ gục" nhanh hơn một khẩu súng trường sát thương cao. Kết hợp DPS với tầm bắn phù hợp lối chơi (rush cận chiến hay giữ tầm xa) sẽ cho bạn lựa chọn tối ưu.
Nên chọn súng theo loại nào?
Súng trường (AR) như M4A1, AK47, Groza cân bằng và phù hợp mọi tình huống. Tiểu liên (SMG) như MP40, Vector áp đảo ở cự ly gần nhờ tốc độ bắn cao. Bắn tỉa (AWM, Kar98k) thống trị tầm xa với sát thương một phát chí mạng. Shotgun (M1887, SPAS12) là vua cận chiến. Hãy dùng bộ lọc theo loại trong công cụ để so sánh các khẩu cùng nhóm và tìm ra khẩu hợp gu bạn nhất.
Xem thêm kí tự đặc biệt Free Fire để tạo tên FF đẹp, hoặc trang code Free Fire hôm nay để nhận mã đổi thưởng mới nhất.
Câu hỏi thường gặp về vũ khí Free Fire
Về sát thương mỗi viên, các khẩu shotgun như M1887 và SPAS12 dẫn đầu, còn nhóm bắn tỉa AWM, Kar98k, M82B đều đạt chỉ số sát thương 90. Tuy nhiên sát thương cao không đồng nghĩa mạnh nhất — cần cân nhắc thêm tốc độ bắn và DPS. Dùng công cụ so sánh phía trên để xem đầy đủ.
DPS (Damage Per Second) là lượng sát thương gây ra mỗi giây, tính bằng sát thương mỗi viên nhân với số viên bắn ra trong một giây. DPS phản ánh sức mạnh thực tế khi giao tranh tốt hơn chỉ số sát thương đơn lẻ — một khẩu SMG sát thương thấp nhưng bắn cực nhanh có thể có DPS cao hơn súng trường.
Biểu đồ radar có 7 trục tương ứng 7 chỉ số (sát thương, tốc độ bắn, tầm bắn, chính xác, nạp đạn, băng đạn, di chuyển). Điểm càng gần rìa ngoài thì chỉ số đó càng mạnh. Khi so nhiều súng, khẩu nào có vùng phủ rộng và cân đối hơn thường linh hoạt hơn.
Chỉ số theo thang 0–100 giống bảng chỉ số trong menu vũ khí của game, tổng hợp từ dữ liệu Free Fire công khai mùa 2025–2026. Đây là chỉ số cơ bản chưa tính phụ kiện (attachment) hay kỹ năng nhân vật. Garena có thể cân bằng lại súng theo mùa nên số liệu mang tính tham khảo.